VUI MỪNG CHÀO ĐÓN

1 khách và 0 thành viên

LIÊN KẾT WEBSITE

Tài nguyên và tư liệu

hổ trợ trực tuyến

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Xin bạn cho ý kiến

    Vợ (chồng) của bạn nghĩ gì khi bạn thường Online khuya?
    Khó chịu
    Buồn bã
    Bình thường
    Vui vẻ
    Ý kiến khác

    Cảnh đẹp Việt Nam

    Chào mừng quý vị đến với Website của Phùng Duy Thành.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    6/3

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phùng Duy Thành (trang riêng)
    Ngày gửi: 23h:31' 07-05-2010
    Dung lượng: 44.0 KB
    Số lượt tải: 15
    Số lượt thích: 0 người
    Năm Học : 2009 - 2010 HỌC KỲ 1 Môn : THỂ DỤC Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : THỂ DỤC Ra trang bìa
    Lớp : 6/3 Lớp : 6/3
    STT Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM
    1 Trần Thị Ngọc Ái 7 8 6 8 9 6 7.0 7.3 7 6 6 7 6 6 6 8.0 6.6 6.8
    2 Đặng Thị NgọcAnh 7 8 6 8 9 6 6.0 7.1 7 9 7 8 8 9 6 9.0 8.0 7.7
    3 Phạm Quốc Bảo 8 6 6 7 7 6 5.0 6.3 6 7 10 8 9 9 10 8.0 8.5 7.8
    4 Lê HoàiBắc 8 8 8 6 7 8 6.0 7.0 7 7 7 8 8 8 6 8.0 7.5 7.3
    5 Nguyễn Thị Kim Chi 8 8 6 8 8 6 8.0 7.5 7 8 7 8 8 8 6 8.0 7.6 7.6
    6 Nguyễn Văn Dũng 8 7 6 7 8 6 8.0 7.3 7 7 7 9 8 7 6 8.0 7.5 7.4
    7 Lê MinhDương 9 9 9 10 9 9 9.0 9.2 9 9 8 10 9 9 8 10.0 9.1 9.1
    8 Phạm Quốc Đại 6 6 6 5 7 6 5.0 5.8 5 8 10 8 8 9 8 9.0 8.3 7.5
    9 Đỗ Hồng Đức 5 5 5 6 5 5 6.0 5.4 5 7 6 8 8 9 6 8.0 7.4 6.7
    10 Nguyễn ThuýHằng 7 7 6 8 8 6 7.0 7.1 7 6 6 9 6 7 6 8.0 7.1 7.1
    11 Nguyễn Thị NgọcHiền 6 7 8 9 7 8 8.0 7.8 7 7 9 8 7 7 7 9.0 7.7 7.7
    12 Lê Hoàng Hiệp 6 8 7 8 8 7 7.0 7.3 7 8 9 8 8 8 6 8.0 7.7 7.6
    13 Nguyễn Thị ThuHuệ 9 8 10 9 9 10 8.0 8.9 8 8 9 8 8 9 6 8.0 7.9 8.2
    14 Vũ Thị DiễmHuyền 6 8 6 6 8 6 6.0 6.5 6 7 6 9 7 8 6 8.0 7.4 7.1
    15 Nguyễn Hưng 6 9 6 5 8 6 8.0 6.9 6 7 10 8 9 8 6 8.0 7.8 7.5
    16 Buì VănMinh 7 6 5 6 8 5 7.0 6.4 6 8 9 7 7 8 8 8.0 7.6 7.2
    17 Đặng MinhNhật 9 7 6 9 9 6 7.0 7.6 7 8 9 9 8 8 9 7.0 8.1 7.9
    18 Thái Hồng Phúc 6 8 6 7 8 6 6.0 6.7 6 6 6 8 7 7 6 8.0 7.0 6.9
    19 Nguyễn HòangSơn 8 8 6 8 8 6 9.0 7.8 7 9 7 8 9 8 6 9.0 8.0 7.9
    20 Đoàn Thị KimThanh 6 7 9 6 6 9 6.0 6.8 6 8 8 9 9 9 6 8.0 8.0 7.6
    21 Cao Ngọc PhươngThi 6 7 6 8 8 6 9.0 7.5 7 8 7 7 8 8 6 8.0 7.4 7.4
    22 Cao Bá Thiện 6 7 6 8 8 6 8.0 7.3 7 8 9 8 6 9 6 9.0 7.8 7.6
    23 Nguyễn ThanhThiện 8 8 10 8 9 10 8.0 8.7 8 7 10 10 7 8 10 10.0 8.9 8.8
    24 Đoàn Phú Thịnh 9 7 7 8 8 7 7.0 7.5 7 8 9 8 8 8 6 8.0 7.7 7.6
    25 Đỗ ĐứcThuận 9 7 7 7 8 7 6.0 7.1 6 7 7 7 9 5 6 7.0 6.8 6.9
    26 Lê Hồ ĐoanThuỵ 9 8 10 9 7 10 9.0 8.8 9 8 8 9 7 8 6 9.0 8.0 8.3
    27 Nguyễn Thị ĐoanTrang 8 8 6 9 8 6 8.0 7.7 7 8 7 8 7 8 6 9.0 7.6 7.6
    28 Phạm Nguyễn ThuỳTrang 9 8 6 10 10 6 9.0 8.5 8 8 7 9 9 9 6 9.0 8.3 8.4
    29 Nguyễn Bảo NgọcTrâm 6 8 9 8 9 9 7.0 8.0 8 7 7 9 8 9 6 9.0 8.1 8.1
    30 Phạm MinhTrí 6 8 10 9 7 10 8.0 8.3 8 7 10 8 7 9 10 9.0 8.6 8.5
    31 Nguyễn Thị ThụcUyên 9 8 10 9 9 10 8.0 8.9 9 8 7 7 8 8 6 8.0 7.6 8.0
    32 Phạm Vũ NgọcUyên 6 8 9 9 8 9 9.0 8.5 9 9 7 9 8 9 6 8.0 8.1 8.2
    33 Lê Nguyễn KiềuVi 8 7 9 10 8 9 9.0 8.8 9 8 7 9 8 8 7 9.0 8.2 8.4
    34 Đỗ VănVương 8 7 9 7 7 9 6.0 7.3 7 7 10 7 7 9 10 8.0 8.1 7.8
    35 Nguyễn Thị NhưÝ 7 9 6 9 9 6 7.0 7.6 7 8 6 8 9 9 6 9.0 8.0 7.9
    36 Lê Hồ Đình Thụy 4 7 10 6 8 10 6.0 7.3 6 7 9 7 9 8 6 8.0 7.6 7.5
    37 Ng Hoàng Bá Khánh 6 7 6 6 8 8 9 8.0 7.5









    Tổng số HS 37 Tên GVBM: Nguyễn Chí Hiếu

    Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
    cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
    Điểm 8.0 - 10 17 45.9% 10 17 27.0% Điểm 8.0 - 10 35 94.6% 16 17 43.2% 10 17 27.0%
    Điểm 6.5 - 7.9 8 21.6% 21 8 56.8% Điểm 6.5 - 7.9 2 5.4% 21 8 56.8% 26 8 70.3%
    Điểm 5.0 - 6.4 11 29.7% 5 11 13.5% Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 0 11 0.0% 0 11 0.0%
    Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% 0 0 0.0%
    Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% 0 0 0.0%
     
    Gửi ý kiến