VUI MỪNG CHÀO ĐÓN

0 khách và 0 thành viên

LIÊN KẾT WEBSITE

Tài nguyên và tư liệu

hổ trợ trực tuyến

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Xin bạn cho ý kiến

    Vợ (chồng) của bạn nghĩ gì khi bạn thường Online khuya?
    Khó chịu
    Buồn bã
    Bình thường
    Vui vẻ
    Ý kiến khác

    Cảnh đẹp Việt Nam

    Chào mừng quý vị đến với Website của Phùng Duy Thành.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    7/6

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phùng Duy Thành (trang riêng)
    Ngày gửi: 23h:40' 07-05-2010
    Dung lượng: 44.0 KB
    Số lượt tải: 8
    Số lượt thích: 0 người
    Năm Học : 2009 - 2010 HỌC KỲ 1 Môn : THỂ DỤC Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : THỂ DỤC Ra trang bìa
    Lớp : 7/6 Lớp : 7/6
    STT Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM
    1 TRẦN THỊ NGỌCÁNH 8 7 8 7 9 8 8.0 7.9 9 10 8 7 7 8 9 9.0 8.3 8.2
    2 NG THIỆN THIÊNCẦM 7 9 8 8 8 8 9.0 8.3 10 8 10 6 9 7 9 9.0 8.4 8.4
    3 HỒ TẤNĐẠT 8 6 9 9 9 9 9.0 8.7
    4 PHẠM NGỌC HOÀNGGIANG 6 7 7 7 9 7 8.0 7.5 7 8 10 6 7 7 8 8.0 7.5 7.5
    5 NGUYỄN THỊ NGỌCHÀ 8 8 7 7 8 7 8.0 7.6 9 7 7 6 8 6 8 8.0 7.4 7.5
    6 LÊ NGỌCHẢI 9 7 9 8 9 9 8.0 8.4 10 10 8 8 8 6 9 9.0 8.4 8.4
    7 MAI THỊ THUÝHẰNG 9 6 8 8 9 8 8.0 8.1 8 8 7 6 8 6 9 8.0 7.5 7.7
    8 NGUYỄN ĐẶNG LÊHÂN 9 8 9 8 9 9 8.0 8.5 8 8 9 8 8 6 9 9.0 8.1 8.2
    9 VÕ PHẠM KHANGHUY 9 6 9 9 8 9 7.0 8.1 9 9 9 9 9 10 9 9.0 9.1 8.8
    10 NGUYỄN THỊ MỸLINH 9 6 6 8 9 6 8.0 7.6
    11 CHÍ HÒANGLONG 8 6 8 9 7 8 7.0 7.6
    12 LÊ VĂNLUẬN 7 8 7 8 8 7 7.0 7.4 8 7 9 8 8 9 6 6.0 7.4 7.4
    13 PHAN PHƯƠNGNAM 8 6 9 9 9 9 8.0 8.4 10 8 9 9 8 8 10 10.0 9.1 8.9
    14 ĐẶNG HUỲNH NHẤTNGUYÊN 8 6 8 8 9 8 8.0 8.0 10 7 10 10 9 7 9 9.0 8.9 8.6
    15 VƯƠNG THỊ KHÁNHNGUYÊN 9 6 8 8 7 8 8.0 7.8 10 8 7 9 10 6 9 9.0 8.6 8.3
    16 TRẦN VĂNPHÁT 8 7 8 8 9 8 8.0 8.1 9 7 10 8 9 6 8 8.0 8.0 8.0
    17 NGUYỄN MINHPHI 7 6 8 8 8 8 7.0 7.5 6 6 10 6 9 6 8 8.0 7.4 7.4
    18 MAI NGỌCPHÚC 8 7 7 7 8 7 7.0 7.3 6 9 10 9 8 9 8 8.0 8.4 8.0
    19 LÊ QUANGQUÍ 8 6 7 8 9 7 7.0 7.5 4 6 7 8 10 6 6 6.0 6.8 7.0
    20 NGÔ TRẦN QUỲNHQUYÊN 9 8 9 9 10 9 9.0 9.1 10 10 10 10 10 10 10 9.0 9.8 9.6
    21 LÊ NGỌCSƠN 9 8 8 7 7 8 7.0 7.5 2 9 7 7 9 8 9 9.0 7.9 7.8
    22 NGUYỄN ĐÌNHTÀI 7 6 7 8 7 7 7.0 7.1 4 8 9 8 8 10 7 7.0 7.7 7.5
    23 PHÙNG THỊTÂM 8 9 8 8 9 8 8.0 8.3 6 8 7 8 8 8 6 7.0 7.3 7.6
    24 NGUYỄN DUYTÂN 8 9 8 9 8 8 8.0 8.3 9 6 7 9 9 7 7 7.0 7.6 7.8
    25 HOÀNG HỮUTHÀNH 8 7 8 8 9 8 7.0 7.8 10 9 8 8 8 10 8 8.0 8.5 8.3
    26 NGUYỄN THỊ THUTHẢO 8 7 8 8 9 8 8.0 8.1 9 8 7 8 9 8 6 7.0 7.6 7.8
    27 NGUYỄN THỊ MINHTHƯ 9 7 9 9 8 9 9.0 8.7 8 8 7 8 10 6 9 8.0 8.1 8.3
    28 NGUYỄN THỊ QUỲNHTHƯ 9 7 9 8 9 9 8.0 8.4 8 9 9 9 9 6 10 9.0 8.6 8.5
    29 LÊ THỊ NHẬTTIẾN 9 6 8 8 8 8 7.0 7.7 8 7 7 7 10 6 8 8.0 7.7 7.7
    30 PHẠM DUYTIẾN 7 6 7 8 8 7 7.0 7.3 8 8 9 8 10 8 7 7.0 8.0 7.8
    31 NGUYỄN THỊ KIMTRANG 7 7 9 8 7 9 9.0 8.2 8 7 7 8 9 6 10 10.0 8.4 8.3
    32 NGUYỄN THỊ NGỌCTRÂM 9 9 8 8 9 8 9.0 8.6 8 9 7 8 8 6 9 9.0 8.1 8.3
    33 TR?N TH?TRINH 9 6 8 8 9 8 8.0 8.1 9 9 7 8 8 7 8 8.0 7.9 8.0
    34 BÙI THANHTÙNG 6 6 9 8 8 9 7.0 7.7 6 9 9 6 10 10 9 8.0 8.4 8.2
    35 NG DƯƠNG ÁNHTUYẾT 9 6 8 8 9 8 9.0 8.3 8 8 7 9 10 6 9 9.0 8.4 8.4
    36 NGUYỄN THỊUYÊN 9 6 8 8 9 8 9.0 8.3 9 9 8 8 10 6 8 8.0 8.1 8.2
    37 TRẦN THỊ THUÝVY 9 7 9 8 9 9 9.0 8.7 9 8 7 8 9 6 8 7.0 7.6 8.0
    38 VÕ NGUYỄN NHƯÝ 6 8 7 8 8 7 7.0 7.3 7 7 7 8 8 6 7 7.0 7.1 7.2








    Tổng số HS 38 Tên GVBM: Nguyễn Chí Hiếu

    Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
    cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
    Điểm 8.0 - 10 25 65.8% 21 25 55.3% Điểm 8.0 - 10 26 68.4% 20 25 52.6% 21 25 55.3%
    Điểm 6.5 - 7.9 13 34.2% 17 13 44.7% Điểm 6.5 - 7.9 7 18.4% 15 13 39.5% 14 13 36.8%
    Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 5.0 - 6.4 2 5.3% 0 0 0.0% 0 0 0.0%
    Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% 0 0 0.0%
    Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% 0 0 0.0%
     
    Gửi ý kiến