Chào mừng quý vị đến với Website của Phùng Duy Thành.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
BẢNG THÔNG SỐ THAY ĐỔI TỪ MEASAT-2 SANG VINASAT-1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phùng Duy Thành (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:34' 03-05-2009
Dung lượng: 379.0 KB
Số lượt tải: 10
Nguồn:
Người gửi: Phùng Duy Thành (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:34' 03-05-2009
Dung lượng: 379.0 KB
Số lượt tải: 10
Số lượt thích:
0 người
BẢNG THÔNG SỐ THAY ĐỔI TỪ MEASAT-2 SANG VINASAT-1
STT
Tên tỉnh thành
Góc ngẩng
Góc phơng vị
Vị trí cũ
Vị trí mới
Thay đổi
Vị trí cũ
Vị trí mới
Thay đổi
1
An Giang
39.9
57.0
17.1
101.1
109.9
8.8
2
Bà rịa - Vũng tàu
41.7
58.8
17.1
101.7
111.1
9.5
3
Bạc Liêu
40.3
57.6
17.3
99.9
107.9
8.0
4
Bắc Giang
37.1
51.7
14.6
112.0
126.8
14.8
5
Bắc Kạn
36.3
50.7
14.4
112.6
127.5
14.9
6
Bắc Ninh
37.1
51.7
14.6
111.8
126.5
14.7
7
Bình Dơng
41.1
58.1
17.0
102.3
112.0
9.8
8
Bình
43.1
59.4
16.3
106.5
119.6
13.1
9
Bình Phớc
41.1
58.0
16.9
102.8
113.0
10.2
10
Bình Thuận
42.6
59.6
17.0
102.8
113.2
10.4
11
Bến Tre
40.8
58.0
17.1
101.3
110.4
9.1
12
Cà Mau
39.8
57.1
17.3
99.7
107.3
7.7
13
Cao Bằng
36.6
50.8
14.2
113.4
128.7
15.3
14
TP. Cần Thơ
39.4
56.6
17.2
100.6
108.9
8.3
15
TP. Nẵng
41.1
56.9
15.8
108.3
122.1
13.7
16
Đắk Lắk
42.0
58.6
16.6
104.6
116.1
11.6
17
Đắk Nông
41.9
58.7
16.8
103.8
114.8
11.0
18
Biên
34.1
49.0
14.9
109.9
123.1
13.2
19
Nai
41.2
58.2
17.0
102.3
112.1
9.8
20
Tháp
41.1
58.3
17.1
101.6
110.9
9.3
21
Gia Lai
41.6
57.8
16.3
106.0
118.5
12.4
22
Hà Giang
35.1
49.4
14.3
112.5
127.1
14.6
23
Hà Nam
37.1
52.0
14.8
111.2
125.5
14.4
24
Tp. Hà Nội
36.8
51.5
14.7
111.5
126.0
14.5
25
Hà Tây
36.7
51.4
14.7
111.5
125.9
14.5
26
Hà Tĩnh
38.0
53.4
15.4
109.1
122.6
13.5
27
Hải Dơng
37.5
52.1
14.7
111.9
126.6
14.8
28
Tp. Hải Phòng
37.8
52.5
14.7
111.9
126.8
14.9
29
Hậu Giang
40.0
57.2
17.2
100.5
108.8
8.3
30
Hoà Bình
36.6
51.4
14.8
111.
STT
Tên tỉnh thành
Góc ngẩng
Góc phơng vị
Vị trí cũ
Vị trí mới
Thay đổi
Vị trí cũ
Vị trí mới
Thay đổi
1
An Giang
39.9
57.0
17.1
101.1
109.9
8.8
2
Bà rịa - Vũng tàu
41.7
58.8
17.1
101.7
111.1
9.5
3
Bạc Liêu
40.3
57.6
17.3
99.9
107.9
8.0
4
Bắc Giang
37.1
51.7
14.6
112.0
126.8
14.8
5
Bắc Kạn
36.3
50.7
14.4
112.6
127.5
14.9
6
Bắc Ninh
37.1
51.7
14.6
111.8
126.5
14.7
7
Bình Dơng
41.1
58.1
17.0
102.3
112.0
9.8
8
Bình
43.1
59.4
16.3
106.5
119.6
13.1
9
Bình Phớc
41.1
58.0
16.9
102.8
113.0
10.2
10
Bình Thuận
42.6
59.6
17.0
102.8
113.2
10.4
11
Bến Tre
40.8
58.0
17.1
101.3
110.4
9.1
12
Cà Mau
39.8
57.1
17.3
99.7
107.3
7.7
13
Cao Bằng
36.6
50.8
14.2
113.4
128.7
15.3
14
TP. Cần Thơ
39.4
56.6
17.2
100.6
108.9
8.3
15
TP. Nẵng
41.1
56.9
15.8
108.3
122.1
13.7
16
Đắk Lắk
42.0
58.6
16.6
104.6
116.1
11.6
17
Đắk Nông
41.9
58.7
16.8
103.8
114.8
11.0
18
Biên
34.1
49.0
14.9
109.9
123.1
13.2
19
Nai
41.2
58.2
17.0
102.3
112.1
9.8
20
Tháp
41.1
58.3
17.1
101.6
110.9
9.3
21
Gia Lai
41.6
57.8
16.3
106.0
118.5
12.4
22
Hà Giang
35.1
49.4
14.3
112.5
127.1
14.6
23
Hà Nam
37.1
52.0
14.8
111.2
125.5
14.4
24
Tp. Hà Nội
36.8
51.5
14.7
111.5
126.0
14.5
25
Hà Tây
36.7
51.4
14.7
111.5
125.9
14.5
26
Hà Tĩnh
38.0
53.4
15.4
109.1
122.6
13.5
27
Hải Dơng
37.5
52.1
14.7
111.9
126.6
14.8
28
Tp. Hải Phòng
37.8
52.5
14.7
111.9
126.8
14.9
29
Hậu Giang
40.0
57.2
17.2
100.5
108.8
8.3
30
Hoà Bình
36.6
51.4
14.8
111.
 






Cảm ơn ý kiến của quý vị